Dịch nghĩa:
その物がどうして作られたかだれにも説明できなかった。
Không ai có thể giải thích vật đó được tạo ra như thế nào.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng