Dịch nghĩa:
その村はこの町の北20マイルの所にある。
Ngôi làng đó nằm cách thị trấn này 20 dặm về phía bắc.
Từ vựng:
Hán tự:
村
Thôn
làng; thị trấn
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
北
Bắc
bắc
所
Sở
nơi; mức độ