Dịch nghĩa:

Chiếc đồng hồ đó được sản xuất ở Thụy Sĩ.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng