Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
映画
えいが
館
かん
は
人々
ひとびと
でいっぱいだった。
Rạp chiếu phim đó đã đầy người.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
映画館
えいがかん
rạp chiếu phim
人々
ひとびと
mọi người
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
人
Nhân
người