Dịch nghĩa:
その映画を見たけれど面白かったよ。
Tôi đã xem bộ phim đó và thấy rất thú vị.
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng