Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
料理
りょうり
はおいしそうなにおいがする。
Món ăn đó có mùi thơm ngon.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
そう
có vẻ
為る
する
làm
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật