Dịch nghĩa:
その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。
Có vẻ như ít người có thể giải quyết vấn đề toán học đó.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
人
Nhân
người
少
Thiếu
ít