Dịch nghĩa:
その教会は1173年までさかのぼる。
Ngôi nhà thờ đó có từ năm 1173.
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm