Dịch nghĩa:

Chính sách đó phải được kết luận là thất bại.

Hán tự:

Chánh chính trị; chính phủ
Sách kế hoạch; chính sách
Thất mất; lỗi
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Luận tranh luận; diễn thuyết
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém