Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
惨事
さんじ
はあのテロリストのせいだ。
Thảm kịch đó là lỗi của kẻ khủng bố đó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
惨事
さんじ
thảm họa; bi kịch; sự cố bi thảm; tai nạn kinh hoàng
あの
này; ừm
テロリスト
kẻ khủng bố
Hán tự:
惨
Thảm
thảm khốc; tàn nhẫn
事
Sự
sự việc; lý do