Dịch nghĩa:
その店ではキャンデーやクッキー、その他いろいろを買った。
Tôi đã mua kẹo, bánh quy và nhiều thứ khác ở cửa hàng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
買
Mãi
mua