Dịch nghĩa:
その市に入る道はこの道路しかない。
Con đường này là con đường duy nhất dẫn vào thành phố đó.
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
入
Nhập
vào; chèn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách