Dịch nghĩa:
その島は海岸から約2マイル離れた沖にあります。
Hòn đảo đó nằm cách bờ biển khoảng 2 dặm ngoài khơi.
Từ vựng:
Hán tự:
島
Đảo
đảo
海
Hải
biển; đại dương
岸
Ngạn
bãi biển
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
沖
Xung
biển khơi; lên cao vào trời