海岸 [Hải Ngạn]

かいがん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bờ biển; bãi biển

JP: このバスは、海岸かいがんきますか。

VI: Xe buýt này đi đến bờ biển không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

海岸かいがんったよ。
Tôi đã đi đến bờ biển.
海岸かいがんこうよ。
Chúng ta đi biển nhé.
東海岸ひがしかいがん出身しゅっしんです。
Tôi đến từ bờ Đông.
うみ海岸かいがんはいんだ。
Biển tràn vào bờ.
海岸かいがんでバーベキューをしよう。
Chúng ta hãy tổ chức tiệc nướng ở bờ biển.
別荘べっそう海岸かいがんにある。
Biệt thự nằm trên bờ biển.
海岸かいがんひろったってってます。
Anh ấy nói rằng đã nhặt được nó trên bãi biển.
今日きょう非番ひばんなので海岸かいがんこう。
Hôm nay tôi không trực nên chúng ta hãy đi đến bãi biển.
くるま海岸かいがんまでってきた。
Tôi đã đi đến bãi biển bằng xe.
海岸かいがんはどちらの方向ほうこうですか。
Bờ biển ở hướng nào vậy?

Hán tự

Từ liên quan đến 海岸

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 海岸
  • Cách đọc: かいがん
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán-Việt: Hải ngạn (bờ biển)
  • Sắc thái: trung lập; dùng trong địa lý, đời sống, du lịch
  • Danh từ liên quan: 海岸線(đường bờ biển), 海岸沿い(dọc bờ biển)

2. Ý nghĩa chính

- Bờ biển, ven biển; vùng giáp ranh giữa đất liền và biển, bao gồm bãi cát/đá, đê chắn sóng, v.v.

3. Phân biệt

  • 海岸 vs 浜辺/砂浜: 浜辺/砂浜 gợi “bãi cát” cụ thể; 海岸 trung tính hơn, gồm cả bờ đá, kè.
  • 海岸 vs 海辺: 海辺 là “ven biển” chung chung; 海岸 thiên về “dải bờ” về mặt địa hình.
  • : “bờ” nói chung (sông/hồ cũng dùng); 海岸 là bờ của biển.
  • 沿岸: “ven bờ” nhấn vào vùng dọc theo bờ (沿岸地域, 沿岸漁業).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 海岸を散歩する/清掃する(đi dạo/làm sạch bờ biển)
  • 海岸沿いの道/ホテル(con đường/khách sạn dọc bờ biển)
  • 海岸に打ち上げられる(bị sóng đánh dạt vào bờ)
  • 海岸侵食/保全(xói mòn/ bảo tồn bờ biển)
  • 海岸警備(tuần tra, bảo vệ bờ biển)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
浜辺/砂浜 Gần nghĩa Bãi cát Gợi hình ảnh bãi tắm, cát mịn.
海辺 Gần nghĩa Ven biển Từ vựng đời thường, phạm vi rộng.
海岸線 Liên quan Đường bờ biển Thuật ngữ địa lý.
沿岸 Liên quan Vùng ven bờ Trong thủy sản, khí tượng, phòng vệ.
内陸 Đối nghĩa Nội địa Trái với vùng bờ/ven biển.
Liên quan Bờ (chung) Bờ sông/hồ cũng dùng được.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 海: “hải” – biển. Âm On: カイ; Kun: うみ. Ví dụ: 海水, 海外.
  • 岸: “ngạn” – bờ, mép. Âm On: ガン; Kun: きし. Ví dụ: 岸辺, 対岸.
  • Ghép lại: 海岸 = bờ biển.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả địa điểm du lịch, dùng 海岸 cho thông tin trung tính; nếu muốn gợi hình ảnh “bãi tắm cát trắng”, chọn 浜辺/砂浜. Trong môi trường, “海岸侵食・漂着ごみ” là cụm thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • 朝の海岸を散歩すると気持ちがいい。
    Đi dạo bờ biển vào buổi sáng rất dễ chịu.
  • 台風の影響で海岸が大きく侵食された。
    Do bão, bờ biển bị xói mòn nghiêm trọng.
  • 海岸沿いにカフェが並んでいる。
    Dọc bờ biển có nhiều quán cà phê san sát.
  • クジラが海岸に打ち上げられた。
    Một con cá voi bị sóng đánh dạt vào bờ biển.
  • 週末に海岸清掃のボランティアに参加した。
    Cuối tuần tôi tham gia tình nguyện dọn bờ biển.
  • この町は美しい海岸で有名だ。
    Thị trấn này nổi tiếng với bờ biển đẹp.
  • 海岸道路は夕日がよく見える。
    Từ con đường ven bờ biển có thể ngắm hoàng hôn rất rõ.
  • 新しい防波堤が海岸に建設された。
    Một đê chắn sóng mới được xây ở bờ biển.
  • 子どもたちが海岸で貝殻を集めている。
    Bọn trẻ đang nhặt vỏ sò ở bờ biển.
  • 冬の海岸は人が少なくて静かだ。
    Bờ biển mùa đông vắng người và yên tĩnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 海岸 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?