Dịch nghĩa:
その山を越える山道は一つしかない。
Chỉ có một con đường mòn vượt qua ngọn núi đó.
Từ vựng:
Hán tự:
山
Sơn
núi
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
一
Nhất
một