Dịch nghĩa:
その少女は私の亡き母にそっくりだ。
Cô gái trông giống hệt mẹ tôi đã khuất.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
母
Mẫu
mẹ