Dịch nghĩa:

Nội thất của ngôi nhà đó rất hấp dẫn.

Hán tự:

Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Nội bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Mị quyến rũ; mê hoặc
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ