Dịch nghĩa:
その学生がしたスピーチは面白かった。
Bài phát biểu của học sinh đó rất thú vị.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng