Dịch nghĩa:
その子は靴のひもを結ぶのがやっとだった。
Đứa trẻ vừa mới buộc được dây giày.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
靴
Ngoa
giày
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt