Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子こは大おおきな木きの陰かげに隠かくれていた。
Đứa trẻ đang ẩn nấp dưới bóng cây lớn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
大きな
おおきな
to; lớn
木
き
cây
陰
かげ
bóng râm; bóng tối
隠れる
かくれる
ẩn nấp; che giấu bản thân; trú ẩn

Hán tự:

子
Tử trẻ em
大
Đại lớn; to
木
Mộc cây; gỗ
陰
Âm bóng tối; âm
隠
Ẩn che giấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật