Dịch nghĩa:

Tổng thống này, khi còn trẻ, đã làm chủ một trang trại.

Hán tự:

Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Nhược trẻ; nếu
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía
Nông nông nghiệp; nông dân
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Chủ chủ; chính