Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
埃
ほこり
っぽい
小道
こみち
は
谷
たに
へと
下
くだ
って
行
い
く。
Con đường bụi bặm đó dẫn xuống thung lũng.
Ngữ pháp:
~っぽい (〜ppoi)
Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
埃
ほこり
bụi
小道
こみち
đường mòn; lối đi
谷
たに
thung lũng
下る
くだる
xuống; đi xuống; hạ xuống
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
埃
Ai
bụi
小
Tiểu
nhỏ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
谷
Cốc
thung lũng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng