Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
地震
じしん
は
何
なに
もかもめちゃくちゃにした。
Trận động đất đó đã phá hủy mọi thứ.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
地震
じしん
động đất
何
なん
gì
か
chỉ câu hỏi
為る
する
làm
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
何
Hà
gì