Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
図書館
としょかん
は
建
た
てられてから
80年
はちじゅうねん
になる。
Thư viện đó đã được xây dựng được 80 năm.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
図書館
としょかん
thư viện
建てる
たてる
xây dựng; xây cất
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
建
Kiến
xây dựng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm