Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
問題
もんだい
は
結論
けつろん
を
出
だ
す
前
まえ
によく
考
かんが
えるべきだ。
Vấn đề này cần được suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
結論
けつろん
kết luận (của một cuộc tranh luận, thảo luận, nghiên cứu, v.v.)
出す
だす
lấy ra; đưa ra
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ