Dịch nghĩa:
その十字路に着いた時タクシーはスピードを落とした。
Khi đến ngã tư, chiếc taxi đã giảm tốc độ.
Từ vựng:
Hán tự:
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
時
Thời
thời gian; giờ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn