Dịch nghĩa:

Vé đó không được sử dụng cho buổi biểu diễn vào thứ Sáu.

Hán tự:

Thiết cắt; sắc bén
Phù dấu hiệu; ký hiệu; bùa
Kim vàng
Diệu ngày trong tuần
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Diễn biểu diễn; diễn xuất
使
Sử sử dụng; sứ giả