Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
写真
しゃしん
はオーストラリアで
撮
と
ったのよ。
Bức ảnh này được chụp ở Úc đấy.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
撮る
とる
chụp (ảnh)
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
撮
Toát
chụp ảnh