Dịch nghĩa:
その兵士たちは敵の砲火にさらされた。
Những người lính đó đã phải đối mặt với hỏa lực của kẻ thù.
Từ vựng:
Hán tự:
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
士
Sĩ
quý ông; học giả
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
砲
Pháo
súng thần công; súng
火
Hỏa
lửa