Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
光景
こうけい
を
見
み
て
笑
わらわ
わずにはいられなかった。
Nhìn cảnh đó, tôi không thể không cười.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
光景
こうけい
cảnh tượng; quang cảnh; cảnh quan; tầm nhìn
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
笑う
わらう
cười
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
笑
Tiếu
cười