Dịch nghĩa:
その先生は3年のクラス担任である。
Vị giáo viên đó là chủ nhiệm lớp ba.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm