Dịch nghĩa:
その会合に集まった人たちは多種多様だった。
Những người tập trung tại cuộc họp đó rất đa dạng.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
様
Dạng
ngài; cách thức