Dịch nghĩa:

Nhà nhân chủng học đó đã thuyết trình về văn hóa nguyên thủy.

Hán tự:

Nhân người
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Học học; khoa học
Giả người
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Thí bắt đầu
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Quan kết nối; cổng; liên quan
Giảng bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
Diễn biểu diễn; diễn xuất