Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
丘
おか
はきれいな
花
はな
でいっぱいだった。
Ngọn đồi đó đầy hoa.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
丘
おか
đồi
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
丘
Khiêu
đồi
花
Hoa
hoa