Dịch nghĩa:
そのレースには50人の参加者があった。
Cuộc đua đó có 50 người tham gia.
Hán tự:
人
Nhân
người
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
者
Giả
người