Dịch nghĩa:
そのレストランは独特の風格がありますね。
Nhà hàng đó có phong cách độc đáo.
Từ vựng:
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách