Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのレストランなら
右手
みぎて
にありますよ。
Nhà hàng đó nằm ở bên phải bạn.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
右手
みぎて
tay phải
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
右
Hữu
phải
手
Thủ
tay