Dịch nghĩa:
そのラジオの代わりにタイプライターをあげよう。
Thay vì cái radio đó, tôi sẽ tặng bạn một máy đánh chữ.
Từ vựng:
Hán tự:
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí