Dịch nghĩa:
そのボックス型スピーカーは響きが良い。
Chiếc loa hộp đó có độ vang tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
響
Hưởng
vang vọng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo