Dịch nghĩa:
そのホテルはこの辺りでは最高だとの折り紙つきです。
Khách sạn đó được đánh giá là tốt nhất trong khu vực này.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt
折
Chiết
gấp; bẻ
紙
Chỉ
giấy