Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのパーティーは、いつどこであるの?
Bữa tiệc đó diễn ra lúc nào và ở đâu vậy?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
パーティー
bữa tiệc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống