Dịch nghĩa:
そのニュースは口伝えであっという間に広まった。
Tin tức đó lan truyền nhanh chóng chỉ qua lời đồn.
Từ vựng:
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
間
Gian
khoảng cách; không gian
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi