Dịch nghĩa:
そのドレスを着たら、尻軽な女みたいね。
Mặc cái váy đó trông bạn như gái gọi ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
尻
Khào
mông; hông
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
女
Nữ
phụ nữ