Dịch nghĩa:
そのドレスはあなたにとても良く似合います。
Chiếc váy đó rất hợp với bạn.
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1