Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのデータはコンピューターに
入力
にゅうりょく
された。
Dữ liệu đó đã được nhập vào máy tính.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
データ
dữ liệu
入力
にゅうりょく
nhập liệu; nhập dữ liệu
為る
する
làm
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực