Dịch nghĩa:
そのタイプの人は、常に成功するでしょう。
Người kiểu như thế, chắc chắn sẽ luôn thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
常
Thường
thông thường
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm