Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのジョークのわからなかった
人
ひと
もいた。
Cũng có người không hiểu cái chuyện cười đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ジョーク
trò đùa
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
人
Nhân
người