Dịch nghĩa:
そのコンピューターは200種類の間違いを探せる。
Chiếc máy tính đó có thể tìm ra 200 loại lỗi khác nhau.
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm