Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのコンサートのチケット、どうやって
入手
にゅうしゅ
したの?
Vé cho buổi hòa nhạc đó, bạn lấy ở đâu vậy?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
コンサート
buổi hòa nhạc
チケット
vé
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
入手
にゅうしゅ
thu nhận
為る
する
làm
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
手
Thủ
tay