Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのろうそくがテーブル
掛
か
けを
燃
も
やした。
Ngọn nến đó đã làm cháy vải trải bàn.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
蝋燭
ろうそく
nến
テーブル
bàn
燃やす
もやす
đốt cháy
Hán tự:
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng